mai trúc

mai trúc

Tranh thủy mặc thường vẽ cảnh mai trúc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mai cây trúc: "mai trúc" từ ghép chỉ hai loại cây tượng trưng cho mùa xuân sự thanh cao trong văn hóa Việt Nam. Cây mai nở hoa vào dịp Tết, cây trúc biểu trưng cho khí tiết cứng cỏi.
    • Biểu tượng cho tình bạn tri kỷ: "mai trúc" thường được dùng để chỉ tình bạn gắn bó, thủy chung, giống như hình ảnh cây mai cây trúc cùng tồn tại hài hòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mai trúc hình ảnh quen thuộc trong tranh dân gian Việt Nam. (Cây mai cây trúc thường xuất hiện trong các bức tranh truyền thống.)
    • Tình bạn giữa họ đẹp như mai trúc. (Tình bạn của họ gắn bó thủy chung, giống như cây mai cây trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mai trúc" (hiếm dùng): Thường xuất hiện trong văn thơ cổ điển hoặc văn phong trang trọng, mang ý nghĩa ẩn dụ về sự thanh cao bền chặt.
    • Mai trúc giữ lòng son. (Tình bạn tri kỷ vẫn giữ được lòng trung thành trong sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trúc mai (danh từ): Biến thể tương tự, cũng chỉ cây mai cây trúc, nhưng thường được dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
    • Trúc mai biểu tượng của tình bạn đẹp. (Cây trúc cây mai tượng trưng cho tình bạn cao quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Mai trúc: Cụm từ chỉ hai loại cây riêng biệt, mang cùng ý nghĩa biểu tượng.
  • Tùng trúc mai: Bộ ba cây tượng trưng cho khí tiết thanh cao (thông, trúc, mai).
Thành ngữ liên quan
  • Mai trúc kết duyên: Tình bạn hoặc tình yêu gắn bó bền chặt như cây mai cây trúc.
    • Họ đôi bạn mai trúc kết duyên, không chia cắt được. (Tình bạn của họ vững bền như hình ảnh mai trúc quấn quýt.)